caravan inn

caravan inn

A caravan rests in the courtyard of a caravan inn.

Định nghĩa

Danh từ:
- Quán trọ sân rộng (đặc biệtcác nước phương Đông): "caravan inn" một loại quán trọ sân lớn, được thiết kế để cung cấp chỗ nghỉ cho các đoàn lữ hành (caravan). Những quán trọ này thường nằm dọc theo các tuyến đường thương mại cổ xưa, nơi các thương nhân du khách có thể dừng chân, nghỉ ngơi, cho gia súc, lạc đà ăn uống.

dụ sử dụng
  • (Những du khách trên sa mạc thường dừng lạimột quán trọ sân rộng để nghỉ ngơi cho lạc đà uống nước.)
  • (Quán trọ sân rộng xưa kia một sân lớn nơi các thương nhân có thể dựng lều của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Caravan inn" có thể được dùng để chỉ các công trình lịch sử hoặc kiến trúc cổ, đặc biệtcác nước như Thổ Nhĩ Kỳ, Iran, hoặc dọc theo Con đường lụa. Trong bối cảnh hiện đại, thuật ngữ này ít được dùng nhưng vẫn xuất hiện trong văn học lịch sử hoặc du lịch.
    • The restored caravan inn now serves as a museum. (Quán trọ sân rộng đã được phục hồi hiện nay hoạt động như một bảo tàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Caravanserai (danh từ): từ đồng nghĩa gần gũi, thường được dùng thay thế cho "caravan inn" trong các ngữ cảnh lịch sử kiến trúc.
    • The caravanserai was a vital stop for traders crossing the desert. (Caravanserai điểm dừng chân quan trọng cho các thương nhân băng qua sa mạc.)
Từ đồng nghĩa
  • Caravanserai: quán trọ sân rộng cho lữ hành.
  • Khách sạn lữ hành: cách diễn đạt mô tả chức năng tương tự.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "caravan inn".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "caravan inn".